Tin tức & Bài viết
Lạm phát qua góc nhìn “Bát phở & Ly cà phê”: Giá cả sinh hoạt tại Việt Nam tăng thế nào qua các năm và tác động thực tế đến ví tiền người nước ngoài
Nội dung chính
Nhắc đến lạm phát, người ta thường nghĩ đến những con số như CPI tăng 3%, 4% hay 5% mỗi năm. Nhưng với một người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam, lạm phát đôi khi được cảm nhận đơn giản hơn nhiều: bát phở quen thuộc đắt thêm vài nghìn đồng, ly cà phê sáng tăng giá, tiền thuê căn hộ được chủ nhà điều chỉnh khi gia hạn hợp đồng, còn hóa đơn điện cuối tháng ngày một lớn hơn.
Một bát phở và một ly cà phê vì thế có thể trở thành hai “thước đo đời sống” khá trực quan để nhìn lại sự thay đổi của chi phí sinh hoạt tại Việt Nam.
Điều đáng chú ý là Việt Nam vẫn duy trì mức lạm phát tương đối kiểm soát trong những năm gần đây. CPI bình quân tăng 3,15% năm 2022, 3,25% năm 2023 và 3,63% năm 2024. Sang năm 2025, CPI bình quân tăng thêm 3,31%. Tuy nhiên, cảm nhận thực tế của người tiêu dùng có thể khác khá xa con số CPI chung, bởi những khoản chi xuất hiện thường xuyên trong ngân sách gia đình không nhất thiết tăng cùng một tốc độ.
Đối với người nước ngoài, sự khác biệt này càng rõ rệt.

Từ bát phở nhìn ra câu chuyện lạm phát
Phở là một ví dụ thú vị bởi giá của một bát phở phản ánh đồng thời nhiều loại chi phí: gạo và bánh phở, thịt, rau, gia vị, gas hoặc điện, tiền thuê mặt bằng, vận chuyển và đặc biệt là chi phí nhân công.
Một quán ăn không nhất thiết tăng giá ngay khi thịt bò hoặc điện tăng. Chủ quán có thể chấp nhận giảm lợi nhuận trong một thời gian, giảm nhẹ khẩu phần hoặc điều chỉnh nguyên liệu. Nhưng khi nhiều loại chi phí cùng tăng và duy trì ở mức cao, việc tăng giá bán trở nên khó tránh khỏi.
Vì vậy, một người nước ngoài từng sống tại Hà Nội hoặc TP.HCM nhiều năm có thể nhận ra rằng bát phở mình thường ăn không còn ở mức giá như những năm đầu mới đến Việt Nam.
Không tồn tại một mức “giá phở trung bình toàn quốc” đủ chính xác để áp dụng cho mọi nơi. Phở bình dân trong khu dân cư, phở tại khu trung tâm, nhà hàng phục vụ khách quốc tế và phở trong khách sạn có thể nằm ở những mức giá hoàn toàn khác nhau.
Điều quan trọng hơn là xu hướng.
Năm 2024, nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống trong CPI tăng 4,03% so với năm trước. Riêng nhóm ăn uống ngoài gia đình tăng 3,99%. Sang năm 2025, nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tiếp tục tăng 3,27%, trong đó ăn uống ngoài gia đình tăng 3,81%.
Như vậy, ngay cả khi CPI toàn nền kinh tế chỉ quanh mức hơn 3%, việc ăn sáng, ăn trưa và ăn tối bên ngoài vẫn có thể tăng nhanh hơn một số nhóm chi tiêu khác.
Ly cà phê nhỏ nhưng tác động tích lũy không nhỏ
Cà phê cũng kể một câu chuyện tương tự.
Một ly cà phê tăng 5.000 đồng nghe có vẻ không đáng kể. Nhưng nếu đó là thói quen hằng ngày, mức tăng này tương đương khoảng: 5.000 đồng × 30 ngày = 150.000 đồng/tháng
Trong một năm: 150.000 đồng × 12 tháng = 1,8 triệu đồng/năm
Đó mới chỉ là một ly cà phê.
Nếu cộng thêm việc bữa sáng tăng 10.000 đồng, bữa trưa tăng 10.000–20.000 đồng và một số dịch vụ khác tăng giá, ngân sách thực tế có thể thay đổi đáng kể dù từng khoản riêng lẻ trông rất nhỏ.
Đây chính là đặc điểm khiến lạm phát thường được “cảm nhận” trước khi người tiêu dùng thực sự ngồi xuống tính toán.
Bạn không nhất thiết nhận thấy một khoản chi tăng đột biến. Thay vào đó, bạn chỉ bắt đầu tự hỏi: “Tại sao cùng một mức sống như năm trước mà tháng này mình lại tiêu nhiều tiền hơn?”
Không phải mọi thứ đều tăng giá giống nhau
Một trong những hiểu lầm phổ biến về CPI là cho rằng nếu CPI tăng 3,5%, mọi thứ trong cuộc sống cũng tăng khoảng 3,5%.
Thực tế không phải vậy.
CPI là chỉ số tổng hợp từ nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ. Một số nhóm có thể tăng rất mạnh trong khi những nhóm khác tăng ít, đứng giá hoặc thậm chí giảm.
Năm 2025 là ví dụ khá rõ. CPI bình quân của Việt Nam tăng 3,31%, nhưng nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng tăng tới 6,08%. Điện sinh hoạt tăng 7,2%, trong khi nhóm thuốc và dịch vụ y tế tăng 13,07%.
Ngược lại, nhóm giao thông giảm 2,14%, trong đó giá xăng giảm 8,53%.
Điều đó có nghĩa hai người cùng sống tại Việt Nam có thể trải nghiệm “mức lạm phát cá nhân” rất khác nhau.
Một người thuê căn hộ, thường xuyên ăn ngoài và sử dụng điều hòa nhiều có thể cảm thấy chi phí tăng mạnh. Một người sở hữu nhà, tự nấu ăn và ít sử dụng các dịch vụ có giá tăng nhanh có thể cảm nhận áp lực thấp hơn đáng kể.
Tiền thuê nhà mới có thể là khoản đáng chú ý nhất
Đối với nhiều người nước ngoài, bát phở hay ly cà phê không phải vấn đề lớn nhất.
Nhà ở mới là khoản có khả năng tạo ra khác biệt đáng kể trong ngân sách.
Theo số liệu thống kê, năm 2024 nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng tăng 5,2%. Giá nhà ở thuê và nhà chủ sở hữu tính quy đổi tăng 4,6%.
Xu hướng này tiếp tục trong năm 2025 khi toàn nhóm tăng 6,08%.
Nếu một người nước ngoài thuê căn hộ với giá 20 triệu đồng/tháng và chủ nhà tăng giá 5% khi ký hợp đồng mới, tiền thuê sẽ tăng lên: 21 triệu đồng/tháng.
Chênh lệch chỉ 1 triệu đồng mỗi tháng nhưng tương đương: 12 triệu đồng/năm.
Nếu mức điều chỉnh là 10%, khoản tăng trở thành 24 triệu đồng mỗi năm.
So với việc một ly cà phê tăng vài nghìn đồng, đây mới là khoản có khả năng tác động rõ rệt đến ngân sách dài hạn.
Một ngân sách giả định thay đổi như thế nào?
Hãy lấy ví dụ một người nước ngoài độc thân sống tại Việt Nam với ngân sách khoảng 35 triệu đồng/tháng, chưa tính học phí quốc tế hoặc các khoản chi đặc biệt.
Giả sử ngân sách được phân bổ như sau:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nếu chi phí sinh hoạt của người này tăng bình quân khoảng 4% mà thu nhập không thay đổi, để duy trì gần như cùng một mức tiêu dùng, ngân sách sẽ cần khoảng: 36,4 triệu đồng/tháng.
Chênh lệch là 1,4 triệu đồng mỗi tháng, tương đương khoảng 16,8 triệu đồng mỗi năm.
Nếu xu hướng tăng giá kéo dài nhiều năm, tác động của lạm phát kép càng rõ.
Một mức sống cần 35 triệu đồng/tháng hôm nay, nếu chi phí tăng bình quân 4% mỗi năm, về mặt toán học có thể cần khoảng 42,6 triệu đồng/tháng sau 5 năm để duy trì sức mua tương đương, giả định cơ cấu chi tiêu không thay đổi.
Đây là lý do người nước ngoài lập kế hoạch sống dài hạn tại Việt Nam không nên xây dựng ngân sách dựa duy nhất trên mức giá hiện tại.
Thu nhập bằng USD, EUR hay GBP có phải lo lạm phát Việt Nam?
Có, nhưng câu chuyện phức tạp hơn.
Người nhận lương bằng VND chịu ảnh hưởng khá trực tiếp: nếu thu nhập tăng chậm hơn chi phí sinh hoạt, sức mua thực tế giảm.
Với người nhận thu nhập bằng USD, EUR, GBP hoặc các ngoại tệ khác, còn có thêm yếu tố tỷ giá.
Ví dụ, nếu chi phí tại Việt Nam tăng 4% nhưng đồng ngoại tệ mà bạn nhận thu nhập đồng thời tăng giá tương ứng so với VND, một phần tác động của lạm phát có thể được bù lại khi quy đổi tiền.
Ngược lại, nếu VND mạnh lên so với đồng tiền mà bạn nhận thu nhập, chi phí quy đổi sang ngoại tệ có thể tăng nhanh hơn mức CPI mà Việt Nam công bố.
Vì vậy, với expatriate, retiree hoặc nhà đầu tư nước ngoài, có thể hình dung chi phí sinh hoạt qua ba biến số:
Lạm phát Việt Nam + cơ cấu chi tiêu cá nhân + biến động tỷ giá.
Chỉ nhìn vào CPI là chưa đủ.
“Lạm phát cá nhân” của người nước ngoài có thể cao hơn CPI
Người nước ngoài thường có cơ cấu tiêu dùng khác với hộ gia đình Việt Nam.
Một số người sống chủ yếu bằng hàng hóa và dịch vụ địa phương: ăn quán Việt Nam, mua thực phẩm tại chợ hoặc siêu thị nội địa, sử dụng xe máy và thuê căn hộ ngoài khu expatriate.
Nhóm này thường tiếp xúc khá trực tiếp với mặt bằng giá địa phương.
Ngược lại, một số expatriate có tỷ trọng chi tiêu lớn cho căn hộ cao cấp, nhà hàng quốc tế, thực phẩm nhập khẩu, trường quốc tế, bảo hiểm quốc tế, dịch vụ chăm sóc sức khỏe tư nhân và các chuyến bay quốc tế.
“Rổ hàng hóa” của họ khác đáng kể với rổ hàng dùng để tính CPI quốc gia.
Vì vậy, việc Việt Nam công bố CPI tăng khoảng 3 - 4% không có nghĩa chi phí sinh hoạt của một gia đình expatriate cũng chỉ tăng đúng 3 - 4%.
Trong một số trường hợp, con số thực tế có thể cao hơn.
Vì sao Việt Nam vẫn được xem là nơi có chi phí sống hấp dẫn?
Giá tăng không đồng nghĩa Việt Nam trở thành một quốc gia đắt đỏ.
Điều cần phân biệt là mức giá và tốc độ tăng giá.
Một quốc gia có thể có mức giá thấp nhưng đang tăng tương đối nhanh. Ngược lại, một quốc gia có chi phí sinh hoạt rất cao nhưng lạm phát thấp.
Việt Nam trong nhiều năm vẫn hấp dẫn người nước ngoài nhờ khả năng lựa chọn mức sống rất linh hoạt.
Một người có thể ăn tại quán địa phương với chi phí tương đối thấp, nhưng cũng có thể dùng bữa tại nhà hàng cao cấp. Có thể thuê căn hộ ngoài trung tâm, nhưng cũng có thể lựa chọn serviced apartment hoặc condominium cao cấp tại khu expatriate.
Chính khoảng lựa chọn rộng này giúp người nước ngoài có khả năng điều chỉnh ngân sách khi giá cả thay đổi.

Đừng chỉ hỏi “Việt Nam có rẻ không?”
Với người đang cân nhắc chuyển đến Việt Nam, câu hỏi hữu ích hơn không phải là: “Việt Nam có rẻ không?”
Mà là: “Mức sống mà tôi mong muốn tại Việt Nam sẽ tốn bao nhiêu tiền và chi phí đó có thể thay đổi thế nào trong 3 - 5 năm tới?”
Hai người cùng sống tại Hà Nội có thể có ngân sách hoàn toàn khác nhau.
Một người thích đồ ăn địa phương, căn hộ vừa phải và phương tiện công cộng hoặc xe máy sẽ có cơ cấu chi phí khác xa một gia đình cần căn hộ ba phòng ngủ, trường quốc tế, bảo hiểm tư nhân và thực phẩm nhập khẩu.
Do đó, khi lập ngân sách dài hạn, người nước ngoài nên dành một khoảng đệm cho lạm phát thay vì chỉ lấy chi phí hiện tại nhân với 12 tháng.
Bát phở và ly cà phê nói cho chúng ta điều gì?
Một bát phở tăng 5.000 hay 10.000 đồng hiếm khi khiến ai phải thay đổi kế hoạch tài chính.
Một ly cà phê tăng vài nghìn đồng cũng vậy.
Nhưng chúng là những dấu hiệu rất dễ nhìn thấy của một quá trình lớn hơn.
Khi thực phẩm, tiền thuê nhà, điện nước, nhân công và dịch vụ cùng tăng theo thời gian, hàng chục khoản chênh lệch nhỏ sẽ cộng lại thành một con số đáng kể.
Số liệu chính thức cho thấy CPI Việt Nam tăng 3,63% trong năm 2024 và 3,31% trong năm 2025. Đáng chú ý hơn đối với đời sống hằng ngày, năm 2025 nhóm ăn uống ngoài gia đình tăng 3,81%, trong khi nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng tăng 6,08%.
Đó là lý do một expatriate có thể cảm thấy “mọi thứ đắt lên nhiều hơn 3%” dù con số lạm phát chính thức chỉ quanh mức đó.
Lạm phát tại Việt Nam những năm gần đây vẫn nằm trong phạm vi tương đối kiểm soát, nhưng điều đó không có nghĩa chi phí sinh hoạt đứng yên.
Từ bát phở buổi sáng, ly cà phê quen thuộc cho đến tiền thuê căn hộ và hóa đơn điện, giá cả đang thay đổi từng chút một. Với khách du lịch ngắn ngày, vài nghìn đồng chênh lệch gần như không đáng kể. Nhưng với người nước ngoài sống tại Việt Nam nhiều năm, hiệu ứng tích lũy có thể ảnh hưởng đáng kể đến ngân sách.
Vì vậy, khi lập kế hoạch tài chính dài hạn tại Việt Nam, đừng chỉ nhìn vào số tiền bạn đang tiêu hôm nay. Hãy tính đến khả năng chi phí ăn uống, nhà ở, dịch vụ và các nhu cầu cá nhân tiếp tục tăng trong những năm tới.
Và đôi khi, để nhận ra lạm phát đang diễn ra, bạn không cần mở một báo cáo kinh tế dài hàng trăm trang. Chỉ cần nhớ lại bát phở và ly cà phê của mình từng có giá bao nhiêu vài năm trước.
Bài viết liên quan
![]()
Understanding Vietnamese Tax System: A Guide for Foreign Investors
Xem thêm
![]()
Phát triển kinh doanh tại Việt Nam: Hành trình đầy hứa hẹn cùng Zora Consulting
Xem thêm
![]()
Khởi Nghiệp tại Việt Nam: Cơ Hội và Thách Thức
Xem thêm
![]()
Thành lập công ty nước ngoài tại Việt Nam: Các điều kiện cơ bản
Xem thêm
![]()
Phân biệt công ty Cổ phần và Công ty TNHH
Xem thêm
![]()
Cơ hội mới: Đầu tư vào Việt Nam trong lĩnh vực Fintech với Zora Consulting
Xem thêm
![]()
Understanding Tax Rates in Vietnam: A Comprehensive Guide
Xem thêm
![]()
Giấy phép Lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam: Các thủ tục cần thiết
Xem thêm
![]()
Comprehensive Guide to Vietnam Company Formation and Registration
Xem thêm
![]()
Thương mại điện tử tại Việt Nam – Cơ hội tiềm năng cho nhà đầu tư nước ngoài
Xem thêm
![]()
The Role of CPAs and Accountants in Vietnam: Ensuring Compliance and Financial Stability
Xem thêm
![]()
Tổng quan về thuế nhập khẩu tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Tổng hợp các bước thành lập doanh nghiệp Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thủ tục xin giấy phép thành lập trung tâm tiếng Anh có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thành lập doanh nghiệp nước ngoài lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thủ tục xin giấy phép An toàn vệ sinh thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn
Xem thêm
![]()
Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
Xem thêm
![]()
Người nước ngoài được thành lập công ty du lịch tại Việt Nam không?
Xem thêm
![]()
Thành Lập Doanh Nghiệp Nước Ngoài Trong Lĩnh Vực Xuất Nhập Khẩu Tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
59 Ngành Nghề Kinh Doanh Có Điều Kiện Đối Với Nhà Đầu Tư Nước Ngoài
Xem thêm






