Tin tức & Bài viết
Quy định về chuyển đổi hình thức sở hữu doanh nghiệp FDI từ Công ty TNHH Một thành viên sang Hai thành viên trở lên
Nội dung chính
Trong quá trình hoạt động tại Việt Nam, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) có thể phát sinh nhu cầu tiếp nhận thêm nhà đầu tư, chuyển nhượng một phần vốn góp hoặc huy động thêm vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh. Khi Công ty TNHH Một thành viên tiếp nhận thêm thành viên và không còn thuộc sở hữu của duy nhất một tổ chức hoặc cá nhân, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục chuyển đổi sang Công ty TNHH Hai thành viên trở lên theo quy định.
Đối với doanh nghiệp FDI, việc chuyển đổi không chỉ liên quan đến pháp luật doanh nghiệp mà trong nhiều trường hợp còn phải xem xét các quy định của pháp luật đầu tư về việc góp vốn, mua phần vốn góp và điều chỉnh dự án đầu tư.
1. Chuyển đổi Công ty TNHH Một thành viên sang Công ty TNHH Hai thành viên trở lên là gì?
Công ty TNHH Một thành viên là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu. Trong khi đó, theo Điều 46 Luật Doanh nghiệp 2020, Công ty TNHH Hai thành viên trở lên có từ 02 đến 50 thành viên, các thành viên có thể là tổ chức hoặc cá nhân. Thành viên về nguyên tắc chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi phần vốn đã góp.
Do đó, khi chủ sở hữu Công ty TNHH Một thành viên chuyển nhượng hoặc tặng cho một phần vốn cho tổ chức, cá nhân khác, hoặc công ty huy động thêm vốn góp từ thành viên mới, cơ cấu sở hữu có thể thay đổi từ một chủ sở hữu sang nhiều thành viên.
Khi đó, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục chuyển đổi loại hình sang Công ty TNHH Hai thành viên trở lên.
Đối với doanh nghiệp FDI, cần đặc biệt xác định thành viên mới là nhà đầu tư Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài hay tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, bởi yếu tố này có thể làm phát sinh thêm thủ tục theo Luật Đầu tư.
2. Các trường hợp thường dẫn đến việc chuyển đổi
Việc chuyển đổi Công ty TNHH Một thành viên FDI sang Công ty TNHH Hai thành viên trở lên thường xuất phát từ một trong các trường hợp sau:
Chuyển nhượng một phần vốn góp
Chủ sở hữu hiện tại chuyển nhượng một phần vốn của mình cho một hoặc nhiều tổ chức, cá nhân khác. Sau giao dịch, công ty có ít nhất hai thành viên sở hữu vốn.
Ví dụ, một nhà đầu tư nước ngoài đang sở hữu 100% vốn điều lệ của Công ty A. Nhà đầu tư này chuyển nhượng 30% vốn cho Công ty B. Sau giao dịch, Công ty A có hai thành viên sở hữu lần lượt 70% và 30% vốn điều lệ và phải chuyển đổi sang mô hình Công ty TNHH Hai thành viên trở lên.
Huy động thêm vốn góp của thành viên mới
Thay vì chủ sở hữu chuyển nhượng vốn hiện có, doanh nghiệp có thể tăng vốn điều lệ bằng cách tiếp nhận phần vốn góp của tổ chức hoặc cá nhân khác.
Ví dụ, doanh nghiệp FDI có vốn điều lệ 20 tỷ đồng do một nhà đầu tư nước ngoài sở hữu toàn bộ. Công ty tiếp nhận thêm một nhà đầu tư góp 5 tỷ đồng. Nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật liên quan, sau khi hoàn tất việc góp vốn, cơ cấu sở hữu sẽ có từ hai thành viên và doanh nghiệp chuyển đổi loại hình tương ứng.
Ngoài ra, việc chuyển đổi còn có thể phát sinh từ các căn cứ khác như tặng cho, thừa kế hoặc các giao dịch tổ chức lại doanh nghiệp theo quy định.

3. Điều kiện chuyển đổi đối với doanh nghiệp FDI
Doanh nghiệp FDI về nguyên tắc có thể chuyển đổi từ Công ty TNHH Một thành viên sang Công ty TNHH Hai thành viên trở lên. Tuy nhiên, trước khi thực hiện cần kiểm tra đồng thời các điều kiện về doanh nghiệp và đầu tư.
Điều kiện về số lượng thành viên
Sau khi chuyển đổi, công ty phải có từ 02 đến 50 thành viên. Thành viên có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
Tỷ lệ sở hữu của từng thành viên được xác định dựa trên giá trị phần vốn góp của thành viên đó so với vốn điều lệ của công ty.
Điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài
Nếu thành viên mới là nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp cần xác định giao dịch có thuộc trường hợp phải đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp trước khi thay đổi thành viên hay không.
Đặc biệt, cần kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài, ngành nghề kinh doanh có điều kiện, giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài và các điều kiện chuyên ngành khác nếu có.
Trong trường hợp pháp luật đầu tư yêu cầu phải được chấp thuận trước, văn bản của Cơ quan đăng ký đầu tư chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp sẽ là một thành phần của hồ sơ chuyển đổi doanh nghiệp. Quy định này hiện được thể hiện trực tiếp tại khoản 2 Điều 26 Nghị định 168/2025/NĐ-CP.
Điều kiện liên quan đến dự án đầu tư
Đối với doanh nghiệp đang thực hiện dự án đầu tư và có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), cần kiểm tra xem giao dịch làm thay đổi các thông tin của dự án đầu tư hoặc nhà đầu tư được ghi nhận trên IRC hay không.
Nếu nội dung thay đổi thuộc trường hợp phải điều chỉnh dự án đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Luật Đầu tư, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục đầu tư tương ứng.
Vì vậy, không nên mặc định rằng mọi trường hợp chuyển đổi loại hình doanh nghiệp FDI đều phải điều chỉnh IRC. Nghĩa vụ này cần được xác định dựa trên nội dung cụ thể của dự án và sự thay đổi nhà đầu tư.
4. Hồ sơ chuyển đổi Công ty TNHH Một thành viên sang Hai thành viên trở lên
Theo khoản 2 Điều 26 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hồ sơ đăng ký chuyển đổi Công ty TNHH Một thành viên thành Công ty TNHH Hai thành viên trở lên bao gồm các giấy tờ đăng ký của loại hình doanh nghiệp sau chuyển đổi theo quy định và các tài liệu chứng minh căn cứ làm thay đổi cơ cấu sở hữu.
Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo loại hình Công ty TNHH Hai thành viên trở lên
- Điều lệ công ty sau chuyển đổi
- Danh sách thành viên Công ty TNHH Hai thành viên trở lên
- Các giấy tờ pháp lý của thành viên và người đại diện theo pháp luật theo trường hợp áp dụng
- Hợp đồng chuyển nhượng hoặc tài liệu chứng minh việc hoàn tất chuyển nhượng nếu chuyển đổi do chuyển nhượng phần vốn
- Hợp đồng tặng cho nếu phát sinh từ việc tặng cho phần vốn
- Văn bản xác nhận quyền thừa kế hợp pháp nếu phát sinh từ thừa kế
- Nghị quyết hoặc quyết định của chủ sở hữu về việc huy động thêm vốn góp và tài liệu chứng minh việc góp vốn của thành viên mới nếu chuyển đổi do tiếp nhận thêm vốn
- Văn bản của Cơ quan đăng ký đầu tư chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp nếu giao dịch thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục này theo Luật Đầu tư
- Các tài liệu khác theo từng trường hợp cụ thể.
Đáng chú ý, Nghị định 168/2025/NĐ-CP quy định hồ sơ chuyển đổi này không bao gồm bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong nhóm giấy tờ đăng ký doanh nghiệp được dẫn chiếu tại khoản 3 Điều 24 của Nghị định.
5. Trình tự thực hiện chuyển đổi đối với doanh nghiệp FDI
Tùy thuộc vào cơ cấu nhà đầu tư và nội dung giao dịch, trình tự thực tế có thể khác nhau. Một quy trình điển hình có thể được thực hiện như sau.
Bước 1: Xác định phương án thay đổi cơ cấu sở hữu
Doanh nghiệp cần xác định rõ:
- Thành viên mới là cá nhân hay tổ chức
- Quốc tịch và tư cách pháp lý của thành viên mới
- Tỷ lệ vốn của từng thành viên sau chuyển đổi
- Việc thay đổi được thực hiện thông qua chuyển nhượng vốn hay tăng vốn
- Có thay đổi vốn điều lệ hay không
- Có thay đổi người đại diện theo pháp luật hay không
- Có ảnh hưởng đến ngành nghề kinh doanh có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài hay không.
Đây là bước quan trọng để xác định chính xác các thủ tục đầu tư và doanh nghiệp phải thực hiện.
Bước 2: Thực hiện thủ tục đầu tư nếu thuộc trường hợp bắt buộc
Nếu giao dịch thuộc trường hợp phải đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài, thủ tục này cần được thực hiện với cơ quan có thẩm quyền trước khi hoàn tất thủ tục thay đổi doanh nghiệp.
Sau khi được chấp thuận, doanh nghiệp sử dụng văn bản chấp thuận làm tài liệu trong hồ sơ chuyển đổi loại hình. Nghị định 168/2025/NĐ-CP quy định rõ yêu cầu về tài liệu này đối với trường hợp thuộc diện phải đăng ký theo Luật Đầu tư.
Bước 3: Hoàn tất giao dịch chuyển nhượng hoặc góp vốn
Các bên thực hiện việc chuyển nhượng, góp vốn hoặc giao dịch khác theo phương án đã thống nhất.
Đối với giao dịch có yếu tố nước ngoài, cần đồng thời lưu ý các quy định về tài khoản vốn đầu tư, phương thức thanh toán, quản lý ngoại hối và nghĩa vụ thuế phát sinh từ giao dịch chuyển nhượng vốn.
Bước 4: Đăng ký chuyển đổi loại hình doanh nghiệp
Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và thực hiện đăng ký chuyển đổi từ Công ty TNHH Một thành viên sang Công ty TNHH Hai thành viên trở lên tại cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền.
Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể đăng ký chuyển đổi loại hình đồng thời với việc đăng ký hoặc thông báo thay đổi các nội dung đăng ký doanh nghiệp khác.
Điều này có ý nghĩa thực tế trong trường hợp doanh nghiệp đồng thời muốn thay đổi tên, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật hoặc các thông tin đăng ký khác.
Bước 5: Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu cần
Nếu việc tiếp nhận thành viên mới hoặc thay đổi cơ cấu đầu tư làm thay đổi nội dung của dự án đầu tư thuộc diện phải điều chỉnh, doanh nghiệp thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án/IRC theo quy định của pháp luật đầu tư.
Thứ tự giữa thủ tục đầu tư và đăng ký doanh nghiệp cần được xác định theo bản chất giao dịch cụ thể, thay vì áp dụng một quy trình duy nhất cho mọi doanh nghiệp FDI.
Bước 6: Thực hiện các thủ tục sau chuyển đổi
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo loại hình mới, doanh nghiệp cần rà soát và cập nhật các hồ sơ có liên quan, chẳng hạn như:
- Hồ sơ ngân hàng và tài khoản vốn đầu tư
- Thông tin với cơ quan thuế
- Giấy phép kinh doanh hoặc giấy phép chuyên ngành
- Hồ sơ lao động và bảo hiểm nếu thông tin liên quan thay đổi
- Hợp đồng với khách hàng, đối tác, ngân hàng
- Hồ sơ nội bộ và thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi theo quy định hiện hành
- Các giấy phép, chấp thuận hoặc đăng ký khác có ghi nhận loại hình, vốn hoặc cơ cấu nhà đầu tư của doanh nghiệp.
6. Cơ cấu quản lý sau khi chuyển đổi
Sau khi chuyển đổi, cơ cấu quản trị doanh nghiệp sẽ thay đổi đáng kể.
Công ty không còn mô hình một chủ sở hữu mà chuyển sang cơ chế quản trị dựa trên phần vốn góp của nhiều thành viên.
Công ty TNHH Hai thành viên trở lên có Hội đồng thành viên. Quyền biểu quyết, quyền hưởng lợi nhuận và các quyền khác của từng thành viên về cơ bản gắn với phần vốn góp và quy định tại Luật Doanh nghiệp, Điều lệ công ty cũng như các thỏa thuận hợp pháp giữa các thành viên.
Do đó, Điều lệ sau chuyển đổi cần được xây dựng cẩn thận, đặc biệt đối với doanh nghiệp liên doanh giữa nhà đầu tư Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài.
Các vấn đề nên được quy định rõ bao gồm tỷ lệ biểu quyết, thẩm quyền của Hội đồng thành viên, quyền đề cử người quản lý, cơ chế chuyển nhượng vốn, phân chia lợi nhuận, xử lý bế tắc trong quản trị và giải quyết tranh chấp giữa các thành viên.
7. Những vấn đề doanh nghiệp FDI cần đặc biệt lưu ý
Thứ nhất, chuyển đổi loại hình và thay đổi nhà đầu tư là hai vấn đề pháp lý có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Doanh nghiệp cần xác định bản chất giao dịch trước khi lựa chọn thủ tục.
Thứ hai, không phải mọi trường hợp đều phải xin chấp thuận việc góp vốn hoặc mua phần vốn góp.
Nghĩa vụ này phụ thuộc vào điều kiện và trường hợp cụ thể theo pháp luật đầu tư. Tuy nhiên, nếu thuộc trường hợp phải đăng ký thì cần hoàn thành thủ tục đầu tư tương ứng trước khi thực hiện các bước liên quan theo quy định.
Thứ ba, cần kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài.
Đối với một số ngành nghề, tỷ lệ sở hữu nước ngoài hoặc hình thức đầu tư có thể bị giới hạn hoặc phải đáp ứng điều kiện riêng.
Thứ tư, cần kiểm tra nghĩa vụ thuế từ giao dịch chuyển nhượng vốn.
Nếu chuyển đổi phát sinh từ việc chủ sở hữu chuyển nhượng một phần vốn, giao dịch có thể làm phát sinh nghĩa vụ kê khai và nộp thuế theo quy định.
Thứ năm, cần kiểm tra quy định về ngoại hối và dòng tiền đầu tư.
Việc thanh toán giá chuyển nhượng hoặc góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài phải được thực hiện phù hợp với quy định quản lý ngoại hối và loại tài khoản áp dụng cho doanh nghiệp, nhà đầu tư trong từng trường hợp.
8. Chuyển đổi có làm chấm dứt tư cách pháp lý của doanh nghiệp không?
Về bản chất, chuyển đổi từ Công ty TNHH Một thành viên sang Công ty TNHH Hai thành viên trở lên là việc thay đổi loại hình và cơ cấu sở hữu của doanh nghiệp, không phải thành lập một pháp nhân hoàn toàn mới để thay thế doanh nghiệp cũ.
Doanh nghiệp sau chuyển đổi tiếp tục kế thừa và thực hiện các quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp trước chuyển đổi theo quy định pháp luật.
Tuy nhiên, do cơ cấu thành viên và quản trị thay đổi, doanh nghiệp cần rà soát lại các hợp đồng, khoản vay, thỏa thuận với ngân hàng và đối tác. Một số hợp đồng có thể có điều khoản yêu cầu thông báo hoặc xin chấp thuận khi xảy ra thay đổi quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát doanh nghiệp.
Chuyển đổi doanh nghiệp FDI từ Công ty TNHH Một thành viên sang Công ty TNHH Hai thành viên trở lên là phương án thường được sử dụng khi doanh nghiệp tiếp nhận thêm nhà đầu tư hoặc chủ sở hữu hiện tại chuyển nhượng một phần vốn cho tổ chức, cá nhân khác.
Về mặt pháp lý, doanh nghiệp cần xử lý đồng thời ba nhóm vấn đề chính: cơ cấu sở hữu vốn, thủ tục đăng ký doanh nghiệp và thủ tục đầu tư có liên quan.
Theo quy định hiện hành, đặc biệt là Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hồ sơ chuyển đổi đã được quy định cụ thể theo từng căn cứ như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế hoặc huy động thêm vốn. Đối với trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài tham gia và giao dịch thuộc diện phải đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp, hồ sơ còn phải có văn bản chấp thuận của Cơ quan đăng ký đầu tư.
Vì vậy, trước khi thực hiện chuyển đổi, doanh nghiệp FDI nên rà soát kỹ ngành nghề đầu tư, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, thông tin trên Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, phương thức chuyển nhượng hoặc góp vốn, nghĩa vụ thuế và các quy định về quản lý ngoại hối. Việc xác định đúng trình tự ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng phải sửa đổi hồ sơ hoặc thực hiện lại các thủ tục đầu tư và đăng ký doanh nghiệp.
Bài viết liên quan
![]()
Understanding Vietnamese Tax System: A Guide for Foreign Investors
Xem thêm
![]()
Phát triển kinh doanh tại Việt Nam: Hành trình đầy hứa hẹn cùng Zora Consulting
Xem thêm
![]()
Khởi Nghiệp tại Việt Nam: Cơ Hội và Thách Thức
Xem thêm
![]()
Thành lập công ty nước ngoài tại Việt Nam: Các điều kiện cơ bản
Xem thêm
![]()
Phân biệt công ty Cổ phần và Công ty TNHH
Xem thêm
![]()
Cơ hội mới: Đầu tư vào Việt Nam trong lĩnh vực Fintech với Zora Consulting
Xem thêm
![]()
Understanding Tax Rates in Vietnam: A Comprehensive Guide
Xem thêm
![]()
Giấy phép Lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam: Các thủ tục cần thiết
Xem thêm
![]()
Comprehensive Guide to Vietnam Company Formation and Registration
Xem thêm
![]()
Thương mại điện tử tại Việt Nam – Cơ hội tiềm năng cho nhà đầu tư nước ngoài
Xem thêm
![]()
The Role of CPAs and Accountants in Vietnam: Ensuring Compliance and Financial Stability
Xem thêm
![]()
Tổng quan về thuế nhập khẩu tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Tổng hợp các bước thành lập doanh nghiệp Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thủ tục xin giấy phép thành lập trung tâm tiếng Anh có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thành lập doanh nghiệp nước ngoài lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thủ tục xin giấy phép An toàn vệ sinh thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn
Xem thêm
![]()
Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
Xem thêm
![]()
Người nước ngoài được thành lập công ty du lịch tại Việt Nam không?
Xem thêm
![]()
Thành Lập Doanh Nghiệp Nước Ngoài Trong Lĩnh Vực Xuất Nhập Khẩu Tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
59 Ngành Nghề Kinh Doanh Có Điều Kiện Đối Với Nhà Đầu Tư Nước Ngoài
Xem thêm






