Tin tức & Bài viết
Thủ tục vay nợ nước ngoài trung/dài hạn: Đăng ký với Ngân hàng Nhà nước và giới hạn hạn mức vay theo tổng vốn đầu tư dự án FDI
Nội dung chính
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam, vay vốn từ công ty mẹ, cổ đông hoặc tổ chức tín dụng ở nước ngoài là một phương thức phổ biến để bổ sung nguồn tài chính cho hoạt động đầu tư và kinh doanh. Tuy nhiên, với các khoản vay nước ngoài trung và dài hạn, doanh nghiệp không thể chỉ ký hợp đồng vay rồi chuyển tiền vào Việt Nam. Khoản vay còn phải đáp ứng các điều kiện về vay, trả nợ nước ngoài, thủ tục đăng ký với Ngân hàng Nhà nước và các giới hạn liên quan đến tổng vốn đầu tư của dự án.
Đặc biệt, đối với doanh nghiệp thực hiện dự án FDI, một trong những vấn đề thường bị bỏ qua là mối quan hệ giữa tổng vốn đầu tư, vốn góp của nhà đầu tư và phần vốn huy động được ghi nhận trong hồ sơ đầu tư. Nếu khoản vay nước ngoài làm cho tổng nguồn vốn huy động phục vụ dự án vượt quá phạm vi được phép, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh dự án đầu tư trước khi khoản vay được đăng ký hoặc giải ngân theo đúng quy định.
Bài viết dưới đây phân tích những vấn đề quan trọng doanh nghiệp FDI cần lưu ý khi thực hiện khoản vay nước ngoài trung và dài hạn tại Việt Nam.
1. Khoản vay nước ngoài trung và dài hạn là gì?
Vay nước ngoài của doanh nghiệp về cơ bản là việc bên đi vay tại Việt Nam nhận một khoản tiền hoặc nghĩa vụ tài chính từ bên cho vay là tổ chức, cá nhân không cư trú thông qua hợp đồng vay hoặc hình thức vay nước ngoài khác theo quy định pháp luật.
Trong thực tế của doanh nghiệp FDI, bên cho vay thường là:
- Công ty mẹ ở nước ngoài
- Cổ đông hoặc nhà đầu tư nước ngoài
- Công ty liên kết trong cùng tập đoàn
- Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính nước ngoài
- Các tổ chức nước ngoài khác đáp ứng điều kiện pháp luật.
Việc xác định khoản vay là ngắn hạn, trung hạn hay dài hạn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ đăng ký khoản vay với Ngân hàng Nhà nước.
Đối với khoản vay thuộc diện phải đăng ký, doanh nghiệp chỉ nên thực hiện việc rút vốn và trả nợ trên cơ sở hồ sơ, tài khoản và các thủ tục ngoại hối phù hợp với quy định hiện hành.

2. Những khoản vay nước ngoài nào phải đăng ký với Ngân hàng Nhà nước?
Không phải mọi khoản vay nước ngoài của doanh nghiệp đều áp dụng cùng một thủ tục.
Theo cơ chế quản lý ngoại hối đối với hoạt động vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp, các khoản vay trung và dài hạn nhìn chung thuộc nhóm khoản vay phải thực hiện thủ tục đăng ký với Ngân hàng Nhà nước theo quy định.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, khoản vay ban đầu được xác định là ngắn hạn nhưng thời gian thực tế kéo dài vượt quá thời hạn luật định cũng có thể phát sinh nghĩa vụ đăng ký.
Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý. Một khoản vay không được đăng ký ngay từ đầu vì được thiết kế dưới dạng ngắn hạn không có nghĩa là doanh nghiệp có thể tự do kéo dài thời gian trả nợ mà không xem xét lại nghĩa vụ đăng ký.
Do đó, trước khi ký hợp đồng vay, doanh nghiệp nên xác định rõ ít nhất ba vấn đề: thời hạn khoản vay, mục đích sử dụng vốn và khoản vay có thuộc diện phải đăng ký với Ngân hàng Nhà nước hay không.
3. Vì sao doanh nghiệp FDI thường vay vốn từ nước ngoài?
Trong quá trình triển khai dự án tại Việt Nam, vốn góp ban đầu của nhà đầu tư không phải lúc nào cũng đủ để đáp ứng toàn bộ nhu cầu tài chính.
Doanh nghiệp có thể cần thêm vốn để:
- Xây dựng nhà máy hoặc cơ sở kinh doanh
- Mua máy móc, thiết bị
- Thanh toán chi phí triển khai dự án
- Mở rộng quy mô hoạt động
- Bổ sung nguồn vốn phục vụ các mục đích hợp pháp
- Tái cơ cấu các khoản nợ phù hợp với quy định
- Đáp ứng nhu cầu tài chính dài hạn của dự án.
Thay vì tăng vốn điều lệ, nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn cho công ty tại Việt Nam vay vốn.
Phương án này có ưu điểm là không nhất thiết làm thay đổi tỷ lệ sở hữu của các cổ đông và tạo sự linh hoạt về tài chính. Tuy nhiên, vốn vay không phải là vốn góp. Do đó, khoản vay phải được quản lý theo cơ chế pháp lý riêng về vay, trả nợ nước ngoài và quản lý ngoại hối.
4. Tổng vốn đầu tư, vốn góp và vốn huy động của dự án FDI
Đây là nội dung đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp FDI dự kiến vay trung hoặc dài hạn từ nước ngoài để thực hiện dự án đầu tư.
Trong hồ sơ đầu tư, dự án thường xác định tổng vốn đầu tư, trong đó có thể bao gồm vốn góp của nhà đầu tư và vốn huy động.
Có thể hiểu theo cách đơn giản:
Tổng vốn đầu tư = Vốn góp của nhà đầu tư + Vốn huy động của dự án
Ví dụ, một dự án FDI có:
- Tổng vốn đầu tư: 100 tỷ đồng
- Vốn góp của nhà đầu tư: 40 tỷ đồng
- Vốn huy động: 60 tỷ đồng.
Trong trường hợp này, phần vốn huy động dự kiến của dự án là 60 tỷ đồng.
Nếu doanh nghiệp vay nước ngoài để tài trợ cho chính dự án đầu tư này, khoản vay phải được xem xét trong tương quan với nhu cầu vốn và cơ cấu nguồn vốn của dự án.
Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào khả năng tài chính của công ty mẹ hoặc hạn mức mà bên cho vay sẵn sàng cung cấp.
5. Giới hạn khoản vay theo tổng vốn đầu tư của dự án FDI
Một nguyên tắc quan trọng đối với khoản vay nước ngoài phục vụ thực hiện dự án đầu tư là doanh nghiệp phải bảo đảm khoản vay phù hợp với phạm vi vốn đầu tư và nhu cầu huy động vốn của dự án theo hồ sơ đầu tư cũng như quy định về điều kiện vay nước ngoài.
Có thể minh họa bằng trường hợp:
- Tổng vốn đầu tư của dự án: 10 triệu USD
- Vốn góp của nhà đầu tư: 4 triệu USD
- Phần vốn huy động: 6 triệu USD.
Nếu doanh nghiệp đã huy động 4 triệu USD từ các nguồn vốn vay khác để thực hiện dự án, thì về nguyên tắc doanh nghiệp không thể đơn giản ký thêm một khoản vay nước ngoài 5 triệu USD và cho rằng khoản vay đó mặc nhiên phù hợp.
Doanh nghiệp cần xem xét tổng các khoản vốn huy động liên quan đến dự án, dư địa vốn còn lại và mục đích của khoản vay mới.
Nếu nhu cầu vốn thực tế của dự án đã tăng vượt mức tổng vốn đầu tư được ghi nhận, giải pháp phù hợp có thể là thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư, bao gồm điều chỉnh tổng vốn đầu tư và cơ cấu nguồn vốn, trước khi tiến hành khoản vay mới.
6. Có phải hạn mức vay luôn bằng tổng vốn đầu tư trừ vốn góp?
Không nên hiểu quy định theo cách máy móc rằng doanh nghiệp luôn được vay đúng bằng:
Tổng vốn đầu tư - Vốn góp của nhà đầu tư.
Con số này là một cơ sở rất quan trọng để đánh giá khả năng huy động vốn của dự án, nhưng việc xác định một khoản vay nước ngoài cụ thể có hợp lệ hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Doanh nghiệp cần xem xét:
- Mục đích của khoản vay
- Phương án sử dụng vốn
- Các khoản vay và nghĩa vụ tài chính hiện hữu
- Nhu cầu vốn thực tế
- Nội dung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và hồ sơ dự án
- Thời hạn khoản vay
- Khả năng và phương án trả nợ
- Các điều kiện vay nước ngoài khác theo quy định pháp luật.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa khoản vay phục vụ trực tiếp dự án đầu tư và khoản vay phục vụ những mục đích hợp pháp khác của doanh nghiệp. Căn cứ xác định giới hạn khoản vay có thể khác nhau tùy từng trường hợp.
Vì vậy, trước khi ký khoản vay có giá trị lớn, doanh nghiệp nên rà soát đồng thời hồ sơ đầu tư, hồ sơ doanh nghiệp, báo cáo tài chính và các khoản vay hiện hữu.
7. Khi nào cần điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư?
Một tình huống khá phổ biến là dự án ban đầu đăng ký tổng vốn đầu tư tương đối thấp, nhưng sau vài năm hoạt động doanh nghiệp muốn mở rộng nhà máy hoặc tăng đáng kể quy mô sản xuất.
Ví dụ, dự án đăng ký:
- Tổng vốn đầu tư: 5 triệu USD
- Vốn góp: 2 triệu USD
- Vốn huy động: 3 triệu USD.
Sau đó, doanh nghiệp cần vay thêm 4 triệu USD từ công ty mẹ để đầu tư dây chuyền sản xuất mới.
Nếu nguồn vốn mới khiến quy mô vốn thực hiện dự án vượt khỏi tổng vốn đầu tư hoặc cơ cấu vốn đã đăng ký, doanh nghiệp cần đánh giá việc điều chỉnh dự án đầu tư.
Tùy trường hợp, nội dung điều chỉnh có thể bao gồm:
- Tăng tổng vốn đầu tư
- Điều chỉnh vốn góp
- Tăng phần vốn huy động
- Điều chỉnh quy mô hoặc mục tiêu dự án
- Điều chỉnh tiến độ thực hiện dự án.
Doanh nghiệp không nên đợi đến khi nộp hồ sơ đăng ký khoản vay mới kiểm tra vấn đề này. Việc rà soát nên được thực hiện ngay từ giai đoạn thiết kế khoản vay.
8. Hồ sơ đăng ký khoản vay nước ngoài trung và dài hạn
Tùy thuộc vào từng loại khoản vay và tình trạng của doanh nghiệp, hồ sơ cụ thể có thể khác nhau. Tuy nhiên, một bộ hồ sơ thường xoay quanh các tài liệu chứng minh tư cách pháp lý của bên đi vay, khoản vay và mục đích sử dụng vốn.
Các tài liệu thường cần xem xét gồm:
- Đơn đăng ký khoản vay nước ngoài
- Hợp đồng vay nước ngoài
- Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp
- Hồ sơ liên quan đến dự án đầu tư đối với doanh nghiệp FDI
- Phương án sử dụng vốn vay
- Tài liệu chứng minh mục đích vay
- Thông tin về các khoản vay nước ngoài hiện hữu
- Các tài liệu liên quan khác theo yêu cầu đối với từng trường hợp.
Nếu hợp đồng vay được lập bằng tiếng nước ngoài, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị bản dịch theo yêu cầu của hồ sơ hành chính và quy định áp dụng.
Điều quan trọng là thông tin trong các tài liệu phải thống nhất với nhau, đặc biệt về số tiền vay, đồng tiền vay, thời hạn, lịch rút vốn, lịch trả nợ, lãi suất, mục đích sử dụng vốn và các bên tham gia giao dịch.

9. Trình tự đăng ký khoản vay với Ngân hàng Nhà nước
Về cơ bản, quá trình thực hiện một khoản vay nước ngoài trung hoặc dài hạn có thể được triển khai theo các bước sau.
Bước 1: Rà soát điều kiện của khoản vay
Doanh nghiệp xác định mục đích vay, số tiền vay, thời hạn, bên cho vay, lãi suất, phương thức giải ngân và kế hoạch trả nợ.
Đối với doanh nghiệp FDI, đồng thời phải kiểm tra tổng vốn đầu tư, vốn góp và vốn huy động của dự án.
Bước 2: Ký kết thỏa thuận vay
Các bên ký hợp đồng hoặc thỏa thuận vay với các điều khoản phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam về vay, trả nợ nước ngoài.
Bước 3: Chuẩn bị và nộp hồ sơ đăng ký
Doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký khoản vay theo cơ chế và thời hạn áp dụng tại thời điểm thực hiện.
Bước 4: Nhận văn bản xác nhận đăng ký
Cơ quan có thẩm quyền xem xét hồ sơ và xác nhận đăng ký khoản vay nếu đáp ứng các điều kiện.
Bước 5: Thực hiện rút vốn và trả nợ
Sau khi hoàn thành các điều kiện cần thiết, doanh nghiệp thực hiện giao dịch thông qua tài khoản vay, trả nợ nước ngoài và ngân hàng cung ứng dịch vụ tài khoản theo quy định.
10. Tài khoản vay, trả nợ nước ngoài có vai trò gì?
Dòng tiền liên quan đến khoản vay nước ngoài không nên được chuyển tùy ý giữa các tài khoản của doanh nghiệp.
Bên đi vay phải sử dụng tài khoản phù hợp để thực hiện các giao dịch liên quan đến khoản vay nước ngoài theo quy định quản lý ngoại hối.
Thông qua tài khoản này, doanh nghiệp có thể thực hiện các giao dịch như:
- Nhận tiền giải ngân
- Thanh toán nợ gốc
- Thanh toán lãi vay
- Thanh toán phí liên quan đến khoản vay
- Thực hiện các giao dịch hợp pháp khác liên quan đến khoản vay.
Việc sử dụng sai tài khoản có thể gây khó khăn khi ngân hàng kiểm tra chứng từ hoặc khi doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ trả nợ ra nước ngoài.
11. Sau khi đăng ký khoản vay, doanh nghiệp có được thay đổi hợp đồng không?
Có. Trong thực tế, các bên có thể cần điều chỉnh khoản vay sau khi đã được đăng ký.
Ví dụ:
- Thay đổi số tiền vay
- Thay đổi thời hạn
- Thay đổi lịch rút vốn
- Thay đổi lịch trả nợ
- Thay đổi lãi suất hoặc phí
- Thay đổi bên cho vay
- Thay đổi một số nội dung khác của khoản vay.
Tuy nhiên, việc các bên ký phụ lục hợp đồng không đồng nghĩa rằng mọi thay đổi tự động có hiệu lực về mặt quản lý ngoại hối.
Đối với những nội dung thuộc trường hợp phải đăng ký thay đổi, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục tương ứng với Ngân hàng Nhà nước. Một số thay đổi nhất định có thể được xử lý theo cơ chế khác tùy quy định tại thời điểm phát sinh.
Vì vậy, trước khi ký phụ lục sửa đổi hợp đồng vay, doanh nghiệp nên kiểm tra xem thay đổi đó có làm phát sinh thủ tục đăng ký thay đổi hay không.
12. Rủi ro khi vay vượt khả năng huy động vốn của dự án
Một sai lầm thường gặp của doanh nghiệp FDI là chỉ tập trung vào việc công ty mẹ có thể cho vay bao nhiêu mà không kiểm tra dự án tại Việt Nam được phép huy động bao nhiêu.
Điều này có thể dẫn đến nhiều vấn đề:
- Thứ nhất, hồ sơ đăng ký khoản vay có thể gặp khó khăn do số liệu khoản vay không phù hợp với hồ sơ đầu tư hoặc mục đích sử dụng vốn.
- Thứ hai, doanh nghiệp có thể phải thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư trước khi tiếp tục xử lý khoản vay.
- Thứ ba, tiến độ giải ngân có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt khi doanh nghiệp đã ký hợp đồng mua máy móc, xây dựng nhà xưởng hoặc có nghĩa vụ thanh toán cho nhà cung cấp.
- Thứ tư, khi đến thời điểm trả gốc, lãi và phí cho bên cho vay nước ngoài, ngân hàng phục vụ giao dịch sẽ kiểm tra hồ sơ và căn cứ pháp lý của khoản thanh toán.
Do đó, một khoản vay nước ngoài nên được thiết kế từ đầu trên cơ sở đồng bộ giữa pháp lý đầu tư - ngoại hối - tài chính - ngân hàng.
13. Những sai lầm doanh nghiệp FDI thường gặp
Một số sai lầm đáng chú ý bao gồm:
Không kiểm tra tổng vốn đầu tư trước khi ký hợp đồng vay: Doanh nghiệp ký khoản vay lớn với công ty mẹ rồi mới phát hiện phần vốn huy động của dự án không còn đủ.
Nhầm lẫn vốn vay với vốn góp: Tiền do công ty mẹ chuyển vào không mặc nhiên được coi là vốn vay hoặc vốn góp. Bản chất giao dịch, hồ sơ pháp lý và phương thức chuyển tiền phải phù hợp.
Thiết kế khoản vay ngắn hạn nhưng thực tế sử dụng dài hạn: Khi khoản vay kéo dài vượt thời hạn dự kiến, doanh nghiệp có thể phát sinh nghĩa vụ đăng ký nhưng không kịp xử lý.
Giải ngân không đúng tài khoản: Dòng tiền được chuyển qua tài khoản không phù hợp có thể gây khó khăn cho việc chứng minh giao dịch và trả nợ sau này.
Thay đổi hợp đồng nhưng không đăng ký thay đổi: Các bên ký phụ lục kéo dài thời hạn hoặc thay đổi lịch trả nợ nhưng bỏ qua thủ tục quản lý ngoại hối tương ứng.
Không kiểm tra mục đích sử dụng vốn: Doanh nghiệp chỉ quan tâm đến việc nhận được tiền mà không chuẩn bị đầy đủ căn cứ chứng minh mục đích vay.
14. Nên tăng vốn hay vay nước ngoài?
Đây là câu hỏi thường gặp khi công ty mẹ muốn bổ sung vốn cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
Không có phương án nào phù hợp cho mọi trường hợp.
Tăng vốn góp có thể phù hợp khi doanh nghiệp cần nguồn vốn ổn định, lâu dài và không muốn phát sinh nghĩa vụ hoàn trả vốn cho công ty mẹ.
Ngược lại, vay nước ngoài có thể phù hợp khi nguồn vốn chỉ cần sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định và doanh nghiệp có khả năng tạo dòng tiền để hoàn trả.
Tuy nhiên, khi lựa chọn vay, doanh nghiệp cần tính đến:
- Thủ tục đăng ký khoản vay
- Chi phí lãi vay
- Điều kiện chuyển tiền trả nợ
- Nghĩa vụ báo cáo
- Thuế liên quan đến lãi và phí
- Quy định về giao dịch liên kết
- Khả năng khấu trừ chi phí lãi vay khi tính thuế
- Rủi ro tỷ giá
- Hạn mức và cơ cấu vốn của dự án.
Do đó, quyết định giữa tăng vốn và vay vốn nên được đánh giá đồng thời dưới góc độ đầu tư, ngoại hối, thuế và tài chính.
15. Checklist trước khi doanh nghiệp FDI ký khoản vay nước ngoài
Trước khi ký hợp đồng vay trung hoặc dài hạn với công ty mẹ, cổ đông hoặc tổ chức nước ngoài, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Khoản vay phục vụ mục đích gì?
- Khoản vay có thuộc diện phải đăng ký với Ngân hàng Nhà nước không?
- Tổng vốn đầu tư của dự án hiện tại là bao nhiêu?
- Vốn góp của nhà đầu tư đã thực hiện bao nhiêu?
- Phần vốn huy động của dự án còn bao nhiêu?
- Doanh nghiệp đang có những khoản vay nào?
- Khoản vay mới có phù hợp với nhu cầu và giới hạn huy động vốn không?
- Có cần điều chỉnh dự án đầu tư trước khi vay không?
- Tài khoản nhận và trả khoản vay đã phù hợp chưa?
- Lịch rút vốn và trả nợ có khả thi không?
- Hợp đồng vay có phù hợp với quy định ngoại hối của Việt Nam không?
- Các nghĩa vụ thuế, báo cáo và giao dịch liên kết đã được đánh giá chưa?
Việc kiểm tra các vấn đề này trước khi ký hợp đồng thường đơn giản hơn nhiều so với xử lý một khoản vay đã ký hoặc đã chuyển tiền nhưng hồ sơ pháp lý chưa phù hợp.
Vay nước ngoài trung và dài hạn là một công cụ tài chính quan trọng đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, đặc biệt khi doanh nghiệp cần nguồn vốn lớn để xây dựng, mở rộng hoặc phát triển dự án. Tuy nhiên, đây đồng thời là giao dịch chịu sự quản lý chặt chẽ về đầu tư và ngoại hối.
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý rằng việc công ty mẹ hoặc nhà đầu tư nước ngoài có đủ khả năng cho vay không đồng nghĩa công ty tại Việt Nam có thể nhận khoản vay với bất kỳ giá trị nào.
Trước khi thực hiện khoản vay, doanh nghiệp cần kiểm tra tổng vốn đầu tư, vốn góp, vốn huy động, mục đích sử dụng vốn, các khoản vay hiện hữu và nghĩa vụ đăng ký với Ngân hàng Nhà nước. Nếu khoản vay dự kiến vượt ra ngoài cơ cấu vốn hoặc quy mô vốn của dự án đã được chấp thuận, doanh nghiệp cần đánh giá việc điều chỉnh dự án đầu tư trước khi tiến hành.
Một khoản vay được chuẩn bị đúng ngay từ đầu không chỉ giúp doanh nghiệp hoàn thành thủ tục đăng ký thuận lợi hơn mà còn hạn chế rủi ro khi giải ngân, sử dụng vốn và chuyển tiền trả gốc, lãi cho bên cho vay ở nước ngoài sau này.
Bài viết liên quan
![]()
Understanding Vietnamese Tax System: A Guide for Foreign Investors
Xem thêm
![]()
Phát triển kinh doanh tại Việt Nam: Hành trình đầy hứa hẹn cùng Zora Consulting
Xem thêm
![]()
Khởi Nghiệp tại Việt Nam: Cơ Hội và Thách Thức
Xem thêm
![]()
Thành lập công ty nước ngoài tại Việt Nam: Các điều kiện cơ bản
Xem thêm
![]()
Phân biệt công ty Cổ phần và Công ty TNHH
Xem thêm
![]()
Cơ hội mới: Đầu tư vào Việt Nam trong lĩnh vực Fintech với Zora Consulting
Xem thêm
![]()
Understanding Tax Rates in Vietnam: A Comprehensive Guide
Xem thêm
![]()
Giấy phép Lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam: Các thủ tục cần thiết
Xem thêm
![]()
Comprehensive Guide to Vietnam Company Formation and Registration
Xem thêm
![]()
Thương mại điện tử tại Việt Nam – Cơ hội tiềm năng cho nhà đầu tư nước ngoài
Xem thêm
![]()
The Role of CPAs and Accountants in Vietnam: Ensuring Compliance and Financial Stability
Xem thêm
![]()
Tổng quan về thuế nhập khẩu tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Tổng hợp các bước thành lập doanh nghiệp Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thủ tục xin giấy phép thành lập trung tâm tiếng Anh có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thành lập doanh nghiệp nước ngoài lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thủ tục xin giấy phép An toàn vệ sinh thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn
Xem thêm
![]()
Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
Xem thêm
![]()
Người nước ngoài được thành lập công ty du lịch tại Việt Nam không?
Xem thêm
![]()
Thành Lập Doanh Nghiệp Nước Ngoài Trong Lĩnh Vực Xuất Nhập Khẩu Tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
59 Ngành Nghề Kinh Doanh Có Điều Kiện Đối Với Nhà Đầu Tư Nước Ngoài
Xem thêm






