Tin tức & Bài viết
Tránh đánh thuế hai lần (DTA): Cách áp dụng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần đối với thu nhập của chuyên gia và nhà đầu tư nước ngoài
Nội dung chính
Khi một chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam hoặc một nhà đầu tư nước ngoài phát sinh thu nhập từ hoạt động đầu tư tại Việt Nam, một trong những vấn đề thường được quan tâm là: Khoản thu nhập đó có phải chịu thuế ở cả Việt Nam và quốc gia nơi người đó cư trú hay không?
Trong nhiều trường hợp, cùng một khoản thu nhập có thể thuộc phạm vi đánh thuế của hai quốc gia. Chẳng hạn, Việt Nam có quyền đánh thuế vì thu nhập phát sinh tại Việt Nam, trong khi quốc gia nơi cá nhân cư trú cũng có thể đánh thuế dựa trên nguyên tắc thu nhập toàn cầu.
Đây chính là lý do các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Double Taxation Agreement - DTA) được ký kết.
DTA không có nghĩa rằng cá nhân nước ngoài đương nhiên được miễn thuế tại Việt Nam. Thay vào đó, Hiệp định xác định quốc gia nào có quyền đánh thuế, quyền đánh thuế đó có bị giới hạn hay không và cơ chế nào được sử dụng để loại bỏ hoặc giảm tình trạng cùng một khoản thu nhập bị đánh thuế hai lần.
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) là gì?
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần là điều ước quốc tế được ký kết giữa hai quốc gia nhằm phân chia quyền đánh thuế đối với các khoản thu nhập hoặc tài sản có yếu tố xuyên biên giới.
Đối với Việt Nam, việc áp dụng các DTA hiện được hướng dẫn chủ yếu theo Thông tư 205/2013/TT-BTC và nội dung cụ thể của từng Hiệp định mà Việt Nam ký với quốc gia hoặc vùng lãnh thổ liên quan.
Mục tiêu quan trọng của DTA là tránh trường hợp một cá nhân hoặc tổ chức phải chịu thuế hai lần đối với cùng một khoản thu nhập, đồng thời ngăn ngừa hành vi lợi dụng Hiệp định để trốn hoặc tránh thuế.
Do đó, khi xem xét nghĩa vụ thuế của chuyên gia hoặc nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, không thể chỉ căn cứ vào pháp luật thuế Việt Nam mà còn phải kiểm tra xem giữa Việt Nam và quốc gia liên quan có DTA đang có hiệu lực hay không.

Ai có thể được hưởng quyền lợi theo DTA?
Thông thường, DTA áp dụng đối với đối tượng cư trú của Việt Nam, đối tượng cư trú của quốc gia ký Hiệp định với Việt Nam hoặc trường hợp một chủ thể đồng thời được xem là đối tượng cư trú của cả hai nước.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Một cá nhân có quốc tịch nước ngoài không đồng nghĩa với việc cá nhân đó tự động được xem là đối tượng cư trú của nước ngoài để áp dụng DTA. Quốc tịch và tình trạng cư trú thuế là hai khái niệm khác nhau.
Để xác định quyền áp dụng Hiệp định, trước hết cần xác định tình trạng cư trú thuế của cá nhân.
Theo hướng dẫn hiện hành tại Việt Nam, các tiêu chí như số ngày có mặt tại Việt Nam, nơi ở thường xuyên và khả năng chứng minh tình trạng cư trú tại quốc gia khác có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định tình trạng cư trú thuế.
Trường hợp một cá nhân được coi là cư trú tại cả Việt Nam và quốc gia ký DTA, Hiệp định thường áp dụng các tiêu chí lần lượt như nơi có nhà ở thường trú, trung tâm các quyền lợi kinh tế và quan hệ cá nhân, nơi thường xuyên sinh sống và quốc tịch để xác định cá nhân được xem là cư trú tại nước nào cho mục đích áp dụng Hiệp định.
DTA được áp dụng như thế nào đối với chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam?
Một trong những trường hợp phổ biến nhất là chuyên gia, quản lý hoặc nhân viên nước ngoài được cử sang Việt Nam làm việc trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ, một chuyên gia Nhật Bản được công ty mẹ tại Nhật Bản cử sang hỗ trợ công ty tại Việt Nam trong sáu tháng. Người này vẫn nhận toàn bộ hoặc một phần tiền lương từ Nhật Bản.
Câu hỏi đặt ra là Việt Nam có quyền đánh thuế khoản tiền lương đó hay không.
Đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công, nhiều DTA quy định về thu nhập từ lao động làm công. Nguyên tắc phổ biến là thu nhập có thể bị đánh thuế tại quốc gia nơi công việc thực tế được thực hiện.
Như vậy, nếu chuyên gia trực tiếp làm việc tại Việt Nam, về nguyên tắc Việt Nam có thể có quyền đánh thuế đối với thu nhập liên quan đến công việc thực hiện tại Việt Nam.
Tuy nhiên, DTA thường có ngoại lệ đối với trường hợp làm việc ngắn hạn.
Tùy nội dung từng Hiệp định, thu nhập của chuyên gia có thể chỉ chịu thuế tại quốc gia cư trú nếu đồng thời đáp ứng các điều kiện được quy định, thường liên quan đến:
- Thời gian hiện diện tại Việt Nam không vượt quá giới hạn quy định trong Hiệp định
- Tiền lương không được trả bởi hoặc thay mặt cho một đối tượng sử dụng lao động cư trú tại Việt Nam
- Chi phí tiền lương không do một cơ sở thường trú hoặc cơ sở cố định của người sử dụng lao động tại Việt Nam chịu.
Các điều kiện này phải được xem xét đồng thời theo chính DTA áp dụng.
Vì vậy, việc một chuyên gia có mặt tại Việt Nam dưới 183 ngày không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc thu nhập của người đó được miễn thuế tại Việt Nam.
Ví dụ về chuyên gia nước ngoài làm việc ngắn hạn tại Việt Nam
Giả sử ông A là đối tượng cư trú thuế của Quốc gia X, quốc gia đã ký DTA với Việt Nam.
Ông A được doanh nghiệp tại Quốc gia X cử sang Việt Nam thực hiện một dự án trong 90 ngày. Tiền lương vẫn được doanh nghiệp nước ngoài chi trả và không được phân bổ cho một cơ sở thường trú của doanh nghiệp đó tại Việt Nam.
Nếu điều khoản về thu nhập từ lao động làm công trong DTA giữa Việt Nam và Quốc gia X quy định các điều kiện miễn thuế tương ứng và ông A đáp ứng đầy đủ các điều kiện đó, thu nhập liên quan có thể không bị đánh thuế tại Việt Nam theo Hiệp định.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp Việt Nam thực tế chịu chi phí tiền lương của ông A hoặc các điều kiện khác của DTA không được đáp ứng, kết quả có thể hoàn toàn khác.
Do đó, mỗi trường hợp phải được kiểm tra dựa trên hợp đồng lao động, hợp đồng điều động, thời gian hiện diện, bên thực tế chịu chi phí và nội dung của DTA cụ thể.
DTA áp dụng như thế nào đối với nhà đầu tư nước ngoài?
Đối với nhà đầu tư, vấn đề phức tạp hơn vì thu nhập đầu tư có thể phát sinh dưới nhiều hình thức khác nhau.
Một nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam có thể nhận:
- Cổ tức
- Tiền lãi
- Thu nhập từ chuyển nhượng vốn
- Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán
- Thu nhập từ bất động sản
- Tiền bản quyền
- Hoặc các khoản thu nhập đầu tư khác.
Mỗi loại thu nhập có thể được điều chỉnh bởi một điều khoản riêng trong DTA.
Do đó, không thể áp dụng một nguyên tắc chung rằng "có DTA thì nhà đầu tư nước ngoài được miễn thuế tại Việt Nam".
Thu nhập từ cổ tức
Nếu một nhà đầu tư là đối tượng cư trú của quốc gia đã ký DTA với Việt Nam và nhận cổ tức từ một doanh nghiệp tại Việt Nam, DTA có thể cho phép Việt Nam - với tư cách quốc gia nơi phát sinh thu nhập - đánh thuế đối với khoản cổ tức đó.
Tuy nhiên, một số Hiệp định giới hạn mức thuế mà quốc gia nguồn được phép áp dụng khi đáp ứng các điều kiện nhất định.
Tỷ lệ cụ thể không giống nhau giữa các DTA. Vì vậy, trước khi xác định nghĩa vụ thuế, cần kiểm tra điều khoản "Cổ tức" của đúng Hiệp định liên quan thay vì sử dụng một mức thuế chung cho tất cả nhà đầu tư.
Thu nhập từ tiền lãi và tiền bản quyền
Nguyên tắc tương tự cũng có thể được áp dụng đối với tiền lãi và tiền bản quyền.
DTA thường phân chia quyền đánh thuế giữa quốc gia nơi người nhận thu nhập cư trú và quốc gia nơi khoản thu nhập phát sinh.
Trong một số trường hợp, Việt Nam vẫn có quyền đánh thuế nhưng mức thuế có thể bị giới hạn theo DTA.
Việc áp dụng mức giới hạn đó phụ thuộc vào nội dung Hiệp định và việc người nhận thu nhập có đáp ứng các điều kiện hưởng lợi từ Hiệp định hay không.
Thu nhập từ chuyển nhượng vốn
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, chuyển nhượng vốn là một lĩnh vực cần được xem xét đặc biệt cẩn trọng.
Ví dụ, một cá nhân nước ngoài sở hữu phần vốn trong một công ty Việt Nam và sau đó bán phần vốn đó cho một nhà đầu tư khác.
Theo pháp luật trong nước, giao dịch có thể phát sinh nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Tuy nhiên, DTA liên quan có thể quy định riêng về quyền đánh thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng tài sản.
Kết quả phụ thuộc vào loại tài sản được chuyển nhượng, cấu trúc khoản đầu tư, tỷ lệ giá trị liên quan đến bất động sản và nội dung cụ thể của DTA.
Vì vậy, với các giao dịch chuyển nhượng vốn có giá trị lớn, việc kiểm tra DTA nên được thực hiện trước khi ký và hoàn tất giao dịch, thay vì chỉ xử lý thuế sau khi giao dịch đã hoàn thành.
Thu nhập từ bất động sản tại Việt Nam
DTA thường dành quyền đánh thuế đáng kể cho quốc gia nơi bất động sản tọa lạc.
Theo hướng dẫn của Việt Nam, đối tượng cư trú của quốc gia ký Hiệp định có thu nhập từ việc trực tiếp sử dụng, khai thác hoặc cho thuê bất động sản tại Việt Nam có thể phải chịu thuế tại Việt Nam.
Do đó, một nhà đầu tư cư trú ở nước ngoài sở hữu bất động sản hoặc có khoản thu nhập gắn với bất động sản tại Việt Nam không nên mặc nhiên cho rằng DTA sẽ loại bỏ nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.

Hai phương pháp phổ biến để tránh đánh thuế hai lần
DTA không nhất thiết loại bỏ quyền đánh thuế của một quốc gia. Trong nhiều trường hợp, cả hai quốc gia vẫn có thể có quyền đánh thuế nhưng Hiệp định quy định cơ chế để loại bỏ việc đánh thuế trùng.
Hai phương pháp thường gặp là phương pháp miễn thuế và phương pháp khấu trừ thuế.
Với phương pháp miễn thuế, một quốc gia có thể miễn khoản thu nhập đã thuộc quyền đánh thuế của quốc gia còn lại theo các điều kiện của Hiệp định.
Với phương pháp khấu trừ thuế, cá nhân có thể phải kê khai thu nhập tại quốc gia cư trú nhưng được khấu trừ số thuế đã nộp tại quốc gia nguồn, trong phạm vi và giới hạn được pháp luật cũng như DTA cho phép.
Ví dụ, một cá nhân cư trú tại Quốc gia X có thu nhập đầu tư tại Việt Nam và đã nộp thuế tại Việt Nam. Nếu DTA quy định phương pháp khấu trừ, Quốc gia X có thể cho phép người đó khấu trừ số thuế đã nộp tại Việt Nam khi xác định nghĩa vụ thuế tại Quốc gia X.
Cơ chế này giúp giảm hoặc loại bỏ phần thuế bị đánh trùng.
Có DTA thì có tự động được miễn, giảm thuế không?
Không.
Đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất của chuyên gia và nhà đầu tư nước ngoài.
Việc Việt Nam có DTA với quốc gia của cá nhân không đồng nghĩa với việc mọi khoản thu nhập của cá nhân đó tự động được miễn hoặc giảm thuế.
Trước hết phải xác định cá nhân có thuộc đối tượng được hưởng Hiệp định hay không, khoản thu nhập thuộc điều khoản nào, quốc gia nào có quyền đánh thuế và các điều kiện cụ thể của điều khoản đó có được đáp ứng hay không.
Ngoài ra, người nộp thuế phải tuân thủ các thủ tục áp dụng Hiệp định theo quy định quản lý thuế hiện hành.
Chứng nhận cư trú thuế có vai trò gì?
Một tài liệu đặc biệt quan trọng trong quá trình áp dụng DTA là Giấy chứng nhận cư trú thuế - Certificate of Residence (CoR) do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia liên quan cấp.
Tài liệu này thường được sử dụng để chứng minh cá nhân hoặc tổ chức là đối tượng cư trú của quốc gia ký DTA trong kỳ tính thuế tương ứng.
Trong thực tế, việc thiếu chứng nhận cư trú phù hợp có thể khiến hồ sơ yêu cầu áp dụng DTA gặp khó khăn, ngay cả khi về bản chất người nộp thuế có quan hệ với quốc gia đã ký Hiệp định với Việt Nam.
Do đó, chuyên gia và nhà đầu tư nước ngoài nên chuẩn bị hồ sơ chứng minh tình trạng cư trú ngay từ đầu thay vì chờ đến khi quyết toán hoặc phát sinh tranh chấp thuế.
Quy trình cơ bản khi áp dụng DTA tại Việt Nam
Để đánh giá một trường hợp có được hưởng lợi từ Hiệp định tránh đánh thuế hai lần hay không, có thể thực hiện theo trình tự sau:
Bước 1: Xác định quốc gia liên quan
Kiểm tra Việt Nam có DTA đang có hiệu lực với quốc gia nơi chuyên gia hoặc nhà đầu tư là đối tượng cư trú hay không.
Bước 2: Xác định tình trạng cư trú thuế
Đánh giá cá nhân là đối tượng cư trú của Việt Nam, quốc gia còn lại hay đồng thời của cả hai quốc gia.
Bước 3: Phân loại khoản thu nhập
Xác định khoản thu nhập là tiền lương, cổ tức, tiền lãi, tiền bản quyền, chuyển nhượng vốn, bất động sản hay loại thu nhập khác.
Bước 4: Xác định điều khoản DTA áp dụng
Mỗi loại thu nhập có thể chịu sự điều chỉnh của một điều khoản khác nhau trong Hiệp định.
Bước 5: Xác định quyền đánh thuế
Kiểm tra Việt Nam có quyền đánh thuế hay không và quyền đó có bị giới hạn bởi DTA hay không.
Bước 6: Kiểm tra điều kiện hưởng Hiệp định
Đánh giá tình trạng cư trú, thời gian hiện diện, chủ thể trả thu nhập, bên chịu chi phí và các điều kiện chống lạm dụng khác nếu có.
Bước 7: Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị chứng nhận cư trú thuế và các tài liệu chứng minh giao dịch, thu nhập cũng như điều kiện hưởng Hiệp định.
Bước 8: Thực hiện thủ tục thuế
Thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định theo quy định quản lý thuế và hướng dẫn có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Những sai lầm thường gặp khi áp dụng DTA
Sai lầm phổ biến đầu tiên là cho rằng ở Việt Nam dưới 183 ngày thì chắc chắn không phải nộp thuế tại Việt Nam. Trên thực tế, số ngày hiện diện chỉ là một trong nhiều yếu tố phải xem xét.
Sai lầm thứ hai là sử dụng quốc tịch để xác định quyền hưởng DTA. Điều quan trọng hơn thường là tình trạng cư trú thuế.
Sai lầm thứ ba là áp dụng cùng một quy tắc cho mọi loại thu nhập. Tiền lương, cổ tức, tiền lãi, chuyển nhượng vốn và bất động sản có thể được điều chỉnh bởi các điều khoản hoàn toàn khác nhau.
Sai lầm thứ tư là chỉ kiểm tra pháp luật thuế Việt Nam mà không đọc DTA cụ thể.
Cuối cùng, nhiều trường hợp chỉ bắt đầu chuẩn bị hồ sơ DTA sau khi cơ quan thuế yêu cầu giải trình. Điều này có thể gây khó khăn nếu chứng nhận cư trú hoặc các chứng từ từ nước ngoài chưa được chuẩn bị đầy đủ.
Ví dụ tổng hợp
Giả sử ông B là đối tượng cư trú thuế của một quốc gia đã ký DTA với Việt Nam.
Trong năm, ông B có ba khoản thu nhập liên quan đến Việt Nam:
Thứ nhất, ông B sang Việt Nam làm chuyên gia trong 120 ngày.
Thứ hai, ông B sở hữu cổ phần tại một công ty Việt Nam và nhận cổ tức.
Thứ ba, ông B bán một khoản đầu tư tại Việt Nam và phát sinh lợi nhuận.
Không thể kết luận toàn bộ ba khoản thu nhập được miễn thuế chỉ vì ông B cư trú tại quốc gia có DTA với Việt Nam.
Thu nhập từ công việc của ông B phải được kiểm tra theo điều khoản về lao động làm công.
Cổ tức phải được xem xét theo điều khoản về cổ tức.
Khoản lợi nhuận từ việc bán khoản đầu tư phải được phân tích theo điều khoản về chuyển nhượng tài sản.
Kết quả có thể là một khoản được miễn tại Việt Nam, một khoản Việt Nam vẫn có quyền đánh thuế với mức giới hạn nhất định, trong khi khoản còn lại vẫn chịu thuế theo pháp luật Việt Nam.
Đó chính là lý do DTA cần được phân tích theo từng loại thu nhập và từng giao dịch cụ thể.
Doanh nghiệp sử dụng chuyên gia nước ngoài cần lưu ý gì?
DTA không chỉ là vấn đề của cá nhân nước ngoài.
Doanh nghiệp Việt Nam sử dụng hoặc tiếp nhận chuyên gia nước ngoài cũng cần quan tâm đến vấn đề này, đặc biệt khi có các thỏa thuận điều động nhân sự nội bộ tập đoàn.
Doanh nghiệp nên xác định rõ ai là người sử dụng lao động thực tế, đơn vị nào trả lương, chi phí tiền lương có được phân bổ về Việt Nam hay không, thời gian chuyên gia làm việc tại Việt Nam và nghĩa vụ kê khai thuế liên quan.
Các yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng áp dụng điều khoản miễn thuế đối với lao động ngắn hạn.
Nhà đầu tư nên kiểm tra DTA trước khi thực hiện giao dịch
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, DTA nên được xem xét ngay trong giai đoạn xây dựng cấu trúc đầu tư.
Một cấu trúc đầu tư có thể tạo ra nhiều dòng thu nhập khác nhau như cổ tức, tiền lãi, tiền bản quyền hoặc lợi nhuận từ chuyển nhượng vốn. Mỗi dòng thu nhập có thể có cách xử lý thuế khác nhau theo pháp luật Việt Nam và DTA.
Đặc biệt đối với giao dịch mua bán, tái cấu trúc hoặc thoái vốn có giá trị lớn, việc đánh giá trước quyền đánh thuế của Việt Nam và quốc gia cư trú có thể giúp nhà đầu tư dự tính chính xác hơn nghĩa vụ thuế và tránh tranh chấp sau này.
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần là một công cụ quan trọng bảo vệ chuyên gia, nhà đầu tư và doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới khỏi nguy cơ cùng một khoản thu nhập bị đánh thuế hai lần.
Tuy nhiên, DTA không phải là cơ chế miễn thuế tự động.
Để áp dụng đúng Hiệp định, cần xác định tình trạng cư trú thuế, phân loại chính xác khoản thu nhập, kiểm tra điều khoản cụ thể của DTA, xác định quyền đánh thuế của từng quốc gia và hoàn thành các thủ tục cần thiết.
Đối với chuyên gia nước ngoài, các vấn đề như thời gian hiện diện tại Việt Nam, đơn vị trả lương và đơn vị thực tế chịu chi phí thường có ý nghĩa đặc biệt.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, cần phân tích riêng từng nguồn thu nhập như cổ tức, tiền lãi, chuyển nhượng vốn, bất động sản hoặc tiền bản quyền.
Trong các trường hợp có giá trị thu nhập lớn, tình trạng cư trú phức tạp hoặc giao dịch liên quan đến nhiều quốc gia, việc đánh giá DTA trước khi kê khai hoặc thực hiện giao dịch có thể giúp giảm đáng kể rủi ro thuế và tránh phát sinh nghĩa vụ thuế ngoài dự kiến.
Bài viết liên quan
![]()
Understanding Vietnamese Tax System: A Guide for Foreign Investors
Xem thêm
![]()
Phát triển kinh doanh tại Việt Nam: Hành trình đầy hứa hẹn cùng Zora Consulting
Xem thêm
![]()
Khởi Nghiệp tại Việt Nam: Cơ Hội và Thách Thức
Xem thêm
![]()
Thành lập công ty nước ngoài tại Việt Nam: Các điều kiện cơ bản
Xem thêm
![]()
Phân biệt công ty Cổ phần và Công ty TNHH
Xem thêm
![]()
Cơ hội mới: Đầu tư vào Việt Nam trong lĩnh vực Fintech với Zora Consulting
Xem thêm
![]()
Understanding Tax Rates in Vietnam: A Comprehensive Guide
Xem thêm
![]()
Giấy phép Lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam: Các thủ tục cần thiết
Xem thêm
![]()
Comprehensive Guide to Vietnam Company Formation and Registration
Xem thêm
![]()
Thương mại điện tử tại Việt Nam – Cơ hội tiềm năng cho nhà đầu tư nước ngoài
Xem thêm
![]()
The Role of CPAs and Accountants in Vietnam: Ensuring Compliance and Financial Stability
Xem thêm
![]()
Tổng quan về thuế nhập khẩu tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Tổng hợp các bước thành lập doanh nghiệp Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thủ tục xin giấy phép thành lập trung tâm tiếng Anh có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thành lập doanh nghiệp nước ngoài lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thủ tục xin giấy phép An toàn vệ sinh thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn
Xem thêm
![]()
Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
Xem thêm
![]()
Người nước ngoài được thành lập công ty du lịch tại Việt Nam không?
Xem thêm
![]()
Thành Lập Doanh Nghiệp Nước Ngoài Trong Lĩnh Vực Xuất Nhập Khẩu Tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
59 Ngành Nghề Kinh Doanh Có Điều Kiện Đối Với Nhà Đầu Tư Nước Ngoài
Xem thêm






