Tin tức & Bài viết
Trường hợp đối tác Việt Nam rút lui - Rủi ro pháp lý trong mô hình công ty liên doanh
Nội dung chính
Mô hình công ty liên doanh giữa nhà đầu tư nước ngoài và đối tác Việt Nam là lựa chọn phổ biến khi gia nhập thị trường. Sự kết hợp giữa nguồn vốn, kinh nghiệm quốc tế và hiểu biết địa phương giúp doanh nghiệp tận dụng được nhiều lợi thế.
Tuy nhiên, một trong những rủi ro lớn nhất của mô hình này là đối tác Việt Nam rút lui giữa chừng. Khi điều đó xảy ra, hệ quả pháp lý và vận hành có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với dự tính ban đầu.
1. Việc rút lui có được phép không?
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên/cổ đông có quyền chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần của mình, nếu tuân thủ điều lệ công ty và quy định pháp luật.
Tuy nhiên, trong công ty liên doanh, việc rút lui thường liên quan đến:
- Điều khoản hạn chế chuyển nhượng
- Quyền ưu tiên mua (Right of First Refusal - ROFR)
- Điều kiện chấp thuận của bên còn lại
- Điều kiện về nhà đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư 2020
Do đó, việc rút lui không phải lúc nào cũng đơn giản như một giao dịch dân sự thông thường.

2. Những rủi ro pháp lý khi đối tác Việt Nam rút lui
2.1. Mất tư cách pháp lý hoặc giấy phép kinh doanh có điều kiện
Trong một số ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài bị giới hạn. Nếu đối tác Việt Nam rút toàn bộ vốn:
- Công ty có thể vượt tỷ lệ sở hữu nước ngoài cho phép
- Phải điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
- Có nguy cơ không còn đáp ứng điều kiện kinh doanh
Điều này đặc biệt nhạy cảm trong lĩnh vực giáo dục, logistics, quảng cáo, phân phối…
2.2. Bế tắc trong quản trị công ty
Nhiều công ty liên doanh thiết kế cơ cấu quản trị theo hướng:
- Quyết định quan trọng cần tối thiểu 65% hoặc 75% biểu quyết
- Phải có sự đồng thuận của cả hai bên
Nếu đối tác rút lui đột ngột hoặc ngừng hợp tác trước khi hoàn tất chuyển nhượng:
- Hội đồng thành viên/HĐQT có thể không đủ điều kiện họp
- Không thông qua được quyết định quan trọng
- Hoạt động doanh nghiệp bị đình trệ
2.3. Tranh chấp định giá phần vốn góp
Một vấn đề phổ biến là không thống nhất được giá chuyển nhượng. Nếu điều lệ hoặc hợp đồng liên doanh không quy định rõ cơ chế định giá:
- Hai bên có thể tranh chấp kéo dài
- Phải thuê đơn vị thẩm định độc lập
- Thậm chí đưa vụ việc ra trọng tài hoặc tòa án
Điều này làm chậm quá trình tái cấu trúc và ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
2.4. Rủi ro liên quan đến nghĩa vụ tài chính
Trước khi rút lui, đối tác Việt Nam có thể:
- Chưa hoàn tất nghĩa vụ góp vốn
- Chưa thanh toán khoản vay nội bộ
- Để lại nghĩa vụ thuế hoặc công nợ
Nếu không rà soát kỹ, bên còn lại có thể phải gánh rủi ro tài chính phát sinh.

3. Trường hợp xấu nhất: Đối tác “biến mất”
Trong thực tế, có trường hợp:
- Đối tác không hợp tác ký hồ sơ thay đổi đăng ký doanh nghiệp
- Không tham dự họp
- Không ký nghị quyết cần thiết
Khi đó, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng “treo pháp lý”, không thể thay đổi nội dung đăng ký hoặc thực hiện giao dịch lớn.
Việc giải quyết thường phải thông qua cơ chế khởi kiện hoặc yêu cầu tòa án tuyên bố thành viên vi phạm nghĩa vụ.
4. Làm thế nào để phòng ngừa từ đầu?
4.1. Soạn thảo hợp đồng liên doanh chặt chẽ
Hợp đồng liên doanh nên quy định rõ:
- Điều kiện và quy trình chuyển nhượng vốn
- Cơ chế định giá (công thức, đơn vị thẩm định)
- Điều khoản “deadlock” khi bế tắc quản trị
- Quyền mua lại bắt buộc (call option/put option)
4.2. Quy định rõ trong điều lệ công ty
Điều lệ cần thống nhất với hợp đồng liên doanh, tránh mâu thuẫn. Nội dung nên bao gồm:
- Tỷ lệ biểu quyết linh hoạt
- Cơ chế thay thế thành viên không hợp tác
- Ủy quyền dự phòng
4.3. Rà soát điều kiện đầu tư trước khi thay đổi cơ cấu vốn
Trước khi nhận chuyển nhượng toàn bộ phần vốn của đối tác Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần:
- Kiểm tra giới hạn sở hữu
- Đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường
- Xem xét nghĩa vụ điều chỉnh IRC
Mô hình công ty liên doanh mang lại nhiều lợi thế khi thâm nhập thị trường Việt Nam, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu mối quan hệ đối tác không bền vững.
Việc đối tác Việt Nam rút lui không chỉ là vấn đề chuyển nhượng vốn đơn thuần, mà có thể kéo theo hệ quả pháp lý về giấy phép, tỷ lệ sở hữu, quản trị và nghĩa vụ tài chính.
Vì vậy, ngay từ giai đoạn đàm phán ban đầu, nhà đầu tư cần xây dựng cấu trúc pháp lý chặt chẽ, dự liệu các kịch bản rủi ro và chuẩn bị cơ chế xử lý rõ ràng để bảo vệ lợi ích lâu dài của mình.
Bài viết liên quan
![]()
Understanding Vietnamese Tax System: A Guide for Foreign Investors
Xem thêm
![]()
Phát triển kinh doanh tại Việt Nam: Hành trình đầy hứa hẹn cùng Zora Consulting
Xem thêm
![]()
Khởi Nghiệp tại Việt Nam: Cơ Hội và Thách Thức
Xem thêm
![]()
Thành lập công ty nước ngoài tại Việt Nam: Các điều kiện cơ bản
Xem thêm
![]()
Phân biệt công ty Cổ phần và Công ty TNHH
Xem thêm
![]()
Cơ hội mới: Đầu tư vào Việt Nam trong lĩnh vực Fintech với Zora Consulting
Xem thêm
![]()
Understanding Tax Rates in Vietnam: A Comprehensive Guide
Xem thêm
![]()
Giấy phép Lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam: Các thủ tục cần thiết
Xem thêm
![]()
Comprehensive Guide to Vietnam Company Formation and Registration
Xem thêm
![]()
Thương mại điện tử tại Việt Nam – Cơ hội tiềm năng cho nhà đầu tư nước ngoài
Xem thêm
![]()
The Role of CPAs and Accountants in Vietnam: Ensuring Compliance and Financial Stability
Xem thêm
![]()
Tổng quan về thuế nhập khẩu tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Tổng hợp các bước thành lập doanh nghiệp Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thủ tục xin giấy phép thành lập trung tâm tiếng Anh có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thành lập doanh nghiệp nước ngoài lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
Thủ tục xin giấy phép An toàn vệ sinh thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn
Xem thêm
![]()
Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
Xem thêm
![]()
Người nước ngoài được thành lập công ty du lịch tại Việt Nam không?
Xem thêm
![]()
Thành Lập Doanh Nghiệp Nước Ngoài Trong Lĩnh Vực Xuất Nhập Khẩu Tại Việt Nam
Xem thêm
![]()
59 Ngành Nghề Kinh Doanh Có Điều Kiện Đối Với Nhà Đầu Tư Nước Ngoài
Xem thêm






